Paldeck #093
Pyrin
FourLeggedKích cỡXSSMLXLĐộ hiếm6 HiếmLượng ăn








Giá1,464
Chỉ số
HP100#11
Cận chiến110#5
Tầm xa95#12
Phòng thủ90#13
Tổng395#25
Tương khắc hệ
Bảng tương khắc hệ →× 2
Hệ Nước
× 0.5
Hệ Cỏ
Hệ Băng
Kỹ năng đồng hành
Xích Thố
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển. Khi cưỡi, tấn công của người chơi sẽ chuyển sang hệ Fire, và tăng 5%.
Lv1
5
Lv2
7
Lv3
10
Lv4
14
Lv5
20
Vật phẩm rơi
Cơ Quan Tạo Lửa×4-5
Da Thú×2-3
Quang Thạch Lửa×10-20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát×30-50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên×10-20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ×4-8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh×2-3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ×1
Môi trường sống
Núi lửaCây Thế GiớiCấp 30–80
Quần đảo Palpagos
Núi lửa
Cây Thế Giới
Cây Thế Giới
Kỹ năng làm việc
Kỹ năng
| Lv | Kỹ năng | Phân loại | Hệ / Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | Ném Bùn | Tầm xa | |
| 7 | Bắn Lửa | Tầm xa | |
| 15 | Hồn Lửa | Tầm xa | |
| 22 | Mũi Tên Lửa | Tầm xa | |
| 30 | Húc Lửa | Cận chiến | |
| 40 | Lửa Thịnh Nộ | Tầm xa | |
| 50 | Cầu Lửa | Tầm xa | |
| 70 | Đá Vỡ | Cận chiến |
Phối giống
Cặp bố mẹ tạo ra Pal này (221)
Croajiro Noct×
Lovander
Croajiro Noct×
Dinossom
Penking Lux×
Dinossom
Penking Lux×
Loupmoon
Kingpaca Cryst×
Needoll
Kingpaca Cryst×
Gobfin Ignis
Caprity Noct×
Lunaris
Caprity Noct×
Elgrove
Turtacle Terra×
Cinnamoth
Turtacle Terra×
Herbil
…còn 211 cặp nữa trong công cụ tính phối giống.
Tổ hợp độc nhất dùng Pal này làm bố mẹ