Paldeck #101
Reindrix
FourLeggedKích cỡXSSMLXLĐộ hiếm4 Thông ThườngLượng ăn








Giá1,464
Chỉ số
HP100#11
Cận chiến80#8
Tầm xa85#14
Phòng thủ110#9
Tổng375#29
Tương khắc hệ
Bảng tương khắc hệ →× 2
Hệ Lửa
× 0.5
Hệ Rồng
Kỹ năng đồng hành
Cơ Thể Mát Mẻ
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển. Khi có trong đội, khả năng Kháng Nóng của người chơi sẽ được +2. (Không cộng dồn)
Lv1
Lv2
10
Lv3
12
Lv4
15
Lv5
20
Vật phẩm rơi
Thịt Nai Reindrix×2
Da Thú×1
Sừng×2
Cơ Quan Kết Băng×2-3
Quang Thạch Băng×10-20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát×30-50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên×10-20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ×4-8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh×2-3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ×1
Môi trường sống
Đồng cỏTuyếtCây Thế GiớiCấp 32–80
Quần đảo Palpagos
TuyếtĐồng cỏ
Cây Thế Giới
Cây Thế Giới
Kỹ năng làm việc
Kỹ năng
| Lv | Kỹ năng | Phân loại | Hệ / Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | Pháo Hơi | Tầm xa | |
| 7 | Phóng Băng | Tầm xa | |
| 15 | Lưỡi Cắt Băng Giá | Tầm xa | |
| 22 | Húc Sừng Băng | Cận chiến | |
| 30 | Gai Băng | Tầm xa | |
| 40 | Hơi Thở Lạnh Giá | Tầm xa | |
| 50 | Nhũ Băng Bão Tuyết | Tầm xa | |
| 70 | Mưa Kim Cương | Tầm xa |
Phối giống
Cặp bố mẹ tạo ra Pal này (231)
Croajiro Noct×
Lullu
Croajiro Noct×
Souffline
Penking Lux×
Souffline
Penking Lux×
Lunaris
Kingpaca Cryst×
Arsox
Kingpaca Cryst×
Chillet
Turtacle Terra×
Amione
Turtacle Terra×
Gloopie
Azurobe Cryst×
Herbil
Azurobe Cryst×
Leezpunk Ignis
…còn 221 cặp nữa trong công cụ tính phối giống.
Tổ hợp độc nhất dùng Pal này làm bố mẹ