Xạ Thủ
Cung thủ nhanh nhẹn chuyên tấn công tầm xa chính xác bằng cung.
Chỉ số cơ bản
| HP | 60 |
| Tấn công | 1 |
| Tốc độ đánh | 100 |
| Giáp | 8 |
| Tỉ lệ chí mạng | 40 |
| Sát thương chí mạng | 1500 |
| Tốc độ niệm | 100 |
| Giảm hồi chiêu | 0 |
| Tốc độ di chuyển | 850 |
Kỹ năng chủ động
Bắn liên tiếp nhiều mũi tên, gây {0}% sát thương vật lý mỗi mũi.
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | 1320 | 1440 | 1560 | 1680 | 1800 |
Bắn nhiều mũi tên dẫn đường. Gây {0}% sát thương vật lý mỗi mũi.
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | 1620 | 1780 | 1940 | 2100 | 2260 |
Bắn nhiều mũi tên lên trời, gây {0}% sát thương vật lý cho kẻ địch trong vùng rộng.
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | 2150 | 2410 | 2670 | 2930 | 3190 |
Tạm thời tăng tốc trao đổi chất. Tốc độ tấn công tăng {0}% trong thời gian hiệu lực.
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | 500 | 600 | 700 | 800 | 900 |
Bắn mũi tên xuyên gây {0}% sát thương vật lý cho kẻ địch trúng đòn.
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | 2440 | 2600 | 2760 | 2920 | 3080 |
Bắn mũi tên gây vết thương sâu. Sát thương tăng {0}% cho mỗi mũi tên cắm vào; cắm 3 mũi trở lên kích hoạt vết thương lớn.
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | 1000 | 1300 | 1600 | 1900 | 2200 |
Cây tài năng
Mở khóa tại 0 điểm
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 |
|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | +1 | +2 | +3 |
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | +4 | +8 | +12 | +16 | +20 | +24 | +28 | +32 |
Bắn liên tiếp nhiều mũi tên, gây {0}% sát thương vật lý mỗi mũi.
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | 1320 | 1440 | 1560 | 1680 | 1800 |
Bắn nhiều mũi tên dẫn đường. Gây {0}% sát thương vật lý mỗi mũi.
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | 1620 | 1780 | 1940 | 2100 | 2260 |
Mở khóa tại 10 điểm
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | +20 | +40 | +60 | +80 | +100 | +120 | +140 | +160 |
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 |
|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | +13 | +26 | +39 |
Bắn nhiều mũi tên lên trời, gây {0}% sát thương vật lý cho kẻ địch trong vùng rộng.
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | 2150 | 2410 | 2670 | 2930 | 3190 |
Mở khóa tại 20 điểm
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | +3 | +6 | +9 | +12 | +15 | +18 | +21 | +24 | +27 | +30 |
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | +15 | +30 | +45 | +60 | +75 | +90 | +105 | +120 | +135 | +150 |
Tạm thời tăng tốc trao đổi chất. Tốc độ tấn công tăng {0}% trong thời gian hiệu lực.
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | 500 | 600 | 700 | 800 | 900 |
Mở khóa tại 30 điểm
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | +3 | +6 | +9 | +12 | +15 | +18 | +21 | +24 | +27 | +30 |
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | +5 | +10 | +15 | +20 | +25 | +30 | +35 | +40 | +45 | +50 |
Bắn mũi tên xuyên gây {0}% sát thương vật lý cho kẻ địch trúng đòn.
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | 2440 | 2600 | 2760 | 2920 | 3080 |
Mở khóa tại 40 điểm
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | +30 | +60 | +90 | +120 | +150 | +180 | +210 | +240 | +270 | +300 |
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | +20 | +40 | +60 | +80 | +100 | +120 | +140 | +160 | +180 | +200 |
Bắn mũi tên gây vết thương sâu. Sát thương tăng {0}% cho mỗi mũi tên cắm vào; cắm 3 mũi trở lên kích hoạt vết thương lớn.
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | 1000 | 1300 | 1600 | 1900 | 2200 |
Mở khóa tại 50 điểm
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | +3 | +6 | +9 | +12 | +15 | +18 | +21 | +24 | +27 | +30 |
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | +0.5 | +1 | +1.5 | +2 | +2.5 | +3 | +3.5 | +4 | +4.5 | +5 |
Mở khóa tại 60 điểm
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | +15 | +30 | +45 | +60 | +75 | +90 | +105 | +120 | +135 | +150 |
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | +15 | +30 | +45 | +60 | +75 | +90 | +105 | +120 | +135 | +150 |
Mở khóa tại 70 điểm
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | +3 | +6 | +9 | +12 | +15 | +18 | +21 | +24 | +27 | +30 |
| Cấp kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu ứng | +6 | +12 | +18 | +24 | +30 | +36 | +42 | +48 | +54 | +60 |
