Paldeck #050
Wispaw
HumanoidKích cỡXSSMLXLĐộ hiếm5 HiếmLượng ăn








Giá827Sống về đêm
Chỉ số
HP85#14
Cận chiến100#6
Tầm xa95#12
Phòng thủ70#17
Tổng350#34
Tương khắc hệ
Bảng tương khắc hệ →× 2
Hệ Rồng
× 0.5
Hệ Thường
Kỹ năng đồng hành
Linh Miêu Ám Quẻ
Khi có trong đội, tăng tỷ lệ bắt được Pal khi nhận Thưởng Khi Tấn Công Từ Phía Sau. (Không cộng dồn)
Lv1
1
Lv2
2
Lv3
3
Lv4
4
Lv5
5
Vật phẩm rơi
Linh Hồn Pal Nhỏ×2
Da Thú×1-2
Nước Thánh Từ Cây Thế Giới×1-3
Quang Thạch Đất×1-3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát×1-10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên×1-5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ×1-3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh×1-2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ×1
Môi trường sống
Đồng cỏCây Thế GiớiCấp 11–73 · Đêm
Quần đảo Palpagos
Đồng cỏ
Cây Thế Giới
Cây Thế Giới
Kỹ năng làm việc
Kỹ năng
| Lv | Kỹ năng | Phân loại | Hệ / Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | Quả Cầu Bóng Tối | Tầm xa | |
| 7 | Năng Lượng Bóng Đêm | Tầm xa | |
| 15 | Lửa Hồn | Tầm xa | |
| 22 | Quả Cầu Ác Mộng | Tầm xa | |
| 30 | Nhũ Băng Bão Tuyết | Tầm xa | |
| 40 | Tận Thế | Tầm xa | |
| 50 | Laser Bóng Tối | Tầm xa | |
| 70 | Lửa Ma Bóng Tối | Tầm xa |
Phối giống
Cặp bố mẹ tạo ra Pal này (180)
Croajiro Noct×
Herbil
Croajiro Noct×
Leezpunk Ignis
Penking Lux×
Leezpunk Ignis
Penking Lux×
Jelliette
Penking×
Needoll
Penking×
Gobfin Ignis
Kingpaca Cryst×
Pengullet
Kingpaca Cryst×
Clovee
Kingpaca×
Univolt
Kingpaca×
Elphidran
…còn 170 cặp nữa trong công cụ tính phối giống.