Paldeck #102
Mossanda
HumanoidKích cỡXSSMLXLĐộ hiếm6 HiếmLượng ăn








Giá1,475
Chỉ số
HP100#11
Cận chiến100#6
Tầm xa90#13
Phòng thủ90#13
Tổng380#28
Tương khắc hệ
Bảng tương khắc hệ →× 2
Hệ Lửa
× 0.5
Hệ Đất
Kỹ năng đồng hành
Gấu Ném Lựu Đạn
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển. Có thể bắn liên tục bằng súng phóng lựu trong khi cưỡi.
Lv1
1.0倍
Lv2
1.1倍
Lv3
1.3倍
Lv4
1.6倍
Lv5
2.0倍
Vật phẩm rơi
Gỗ Cứng×1-3
Da Thú×2-3
Hạt Giống Cà Rốt×1-2
Quang Thạch Cỏ×10-20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát×30-50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên×10-20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ×4-8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh×2-3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ×1
Môi trường sống
Đồng cỏCây Thế GiớiCấp 32–80
Quần đảo Palpagos
Đồng cỏ
Cây Thế Giới
Cây Thế Giới
Kỹ năng làm việc
Kỹ năng
| Lv | Kỹ năng | Phân loại | Hệ / Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | Bắn Năng Lượng | Tầm xa | |
| 7 | Súng Bắn Hạt | Tầm xa | |
| 15 | Pháo Đá | Tầm xa | |
| 22 | Cú Đấm Hủy Diệt | Cận chiến | |
| 30 | Hạt Phát Nổ | Tầm xa | |
| 40 | Dây Leo Gai | Tầm xa | |
| 50 | Năng Lượng Mặt Trời | Tầm xa | |
| 70 | Luồng Gió Công Phá | Tầm xa |
Phối giống
Cặp bố mẹ tạo ra Pal này (217)
Croajiro Noct×
Wispaw
Croajiro Noct×
Robinquill
Penking Lux×
Robinquill
Penking Lux×
Univolt
Kingpaca Cryst×
Eikthyrdeer Terra
Kingpaca Cryst×
Jellroy
Turtacle Terra×
Hangyu
Turtacle Terra×
Fuddler
Woolipop Terra×
Wixen
Woolipop Terra×
Lovander
…còn 207 cặp nữa trong công cụ tính phối giống.
Tổ hợp độc nhất dùng Pal này làm bố mẹ