Paldeck #112
Blazehowl
FourLeggedKích cỡXSSMLXLĐộ hiếm7 HiếmLượng ăn








Giá1,794
Chỉ số
HP105#10
Cận chiến100#6
Tầm xa110#9
Phòng thủ80#15
Tổng395#25
Tương khắc hệ
Bảng tương khắc hệ →× 2
Hệ Nước
× 0.5
Hệ Cỏ
Hệ Băng
Kỹ năng đồng hành
Ngục Viêm Sư Tử
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển. Khi có trong đội, lượng vật phẩm rơi ra khi đánh bại Pal hệ Grass tăng thêm 40%. (Không cộng dồn)
Lv1
40
Lv2
50
Lv3
60
Lv4
70
Lv5
80
Vật phẩm rơi
Cơ Quan Tạo Lửa×3-5
Quang Thạch Lửa×10-20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát×30-50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên×10-20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ×4-8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh×2-3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ×1
Môi trường sống
Núi lửaFeybreakCây Thế GiớiCấp 35–80
Quần đảo Palpagos
Núi lửaFeybreak
Cây Thế Giới
Cây Thế Giới
Kỹ năng làm việc
Kỹ năng
| Lv | Kỹ năng | Phân loại | Hệ / Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | Bắn Lửa | Tầm xa | |
| 7 | Bắn Năng Lượng | Tầm xa | |
| 15 | Mũi Tên Lửa | Tầm xa | |
| 22 | Hơi Thở Lửa | Tầm xa | |
| 30 | Lửa Thịnh Nộ | Tầm xa | |
| 35 | Nanh Núi Lửa | Cận chiến | |
| 40 | Cầu Lửa | Tầm xa | |
| 50 | Chùm Pal | Tầm xa | |
| 70 | Bão Sấm Sét | Tầm xa |
Phối giống
Cặp bố mẹ tạo ra Pal này (227)
Turtacle Terra×
Broncherry
Turtacle Terra×
Prunelia
Azurobe Cryst×
Wixen Noct
Azurobe Cryst×
Snock Lux
Loupmoon Cryst×
Skutlass
Loupmoon Cryst×
Vanwyrm Cryst
Polapup Terra×
Smokie Cryst
Polapup Terra×
Dumud Gild
Helzephyr Lux×
Slowatt
Helzephyr Lux×
Smokie
…còn 217 cặp nữa trong công cụ tính phối giống.
Tổ hợp độc nhất dùng Pal này làm bố mẹ