Paldeck #181
Wistella
HumanoidKích cỡXSSMLXLĐộ hiếm2 Thông ThườngLượng ăn








Giá2,421Sống về đêm
Chỉ số
HP80#15
Cận chiến100#6
Tầm xa90#13
Phòng thủ60#19
Tổng330#38
Tương khắc hệ
Bảng tương khắc hệ →× 2
Hệ Rồng
× 0.5
Hệ Thường
Kỹ năng đồng hành
Năng Lượng Đen Tối Tiềm Ẩn
Khi có trong đội, phòng thủ của Pal hệ Dark tăng 15%. (Không cộng dồn)
Lv1
15
Lv2
17
Lv3
20
Lv4
24
Lv5
30
Vật phẩm rơi
Cát Sao Đêm×1-2
Linh Hồn Pal Nhỏ×3-5
Nước Thánh Từ Cây Thế Giới×1-3
Quang Thạch Sét×1-3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát×1-10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên×1-5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ×1-3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh×1-2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ×1
Môi trường sống
Cây Thế GiớiCấp 76–78
Cây Thế Giới
Kỹ năng làm việc
Kỹ năng
| Lv | Kỹ năng | Phân loại | Hệ / Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | Pháo Hắc Ám | Tầm xa | |
| 7 | Mũi Tên Hắc Ám | Tầm xa | |
| 15 | Cú Giáng Sao Chổi | Tầm xa | |
| 22 | Quả Cầu Ác Mộng | Tầm xa | |
| 30 | Sao Chổi Rơi | Tầm xa | |
| 40 | Sao Phát Nổ | Tầm xa | |
| 50 | Thiên Thạch Rồng | Tầm xa | |
| 70 | Lửa Ma Bóng Tối | Tầm xa |
Phối giống
Cặp bố mẹ tạo ra Pal này (191)
Univolt Cryst×
Sibelyx
Univolt Cryst×
Xenovader
Polapup Terra×
Nyafia
Polapup Terra×
Icelyn
Helzephyr Lux×
Prunelia
Helzephyr Lux×
Dynamoff
Helzephyr×
Azurobe Cryst
Helzephyr×
Nitemary
Elgrove Cryst×
Dazzi Noct
Elgrove Cryst×
Rayhound
…còn 181 cặp nữa trong công cụ tính phối giống.