Paldeck #098
Rayhound
FourLeggedKích cỡXSSMLXLĐộ hiếm5 HiếmLượng ăn








Giá1,205
Chỉ số
HP90#13
Cận chiến100#6
Tầm xa100#11
Phòng thủ80#15
Tổng370#30
Tương khắc hệ
Bảng tương khắc hệ →× 2
Hệ Đất
× 0.5
Hệ Nước
Kỹ năng đồng hành
Mãnh Khuyển Điện Chớp
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển. Khi cưỡi, có thể thực hiện cú nhảy 2 bậc. Tốc độ di chuyển của Pal này sẽ tăng thêm 5% x mỗi Pal hệ Electric trong đội, không tính Rayhound.
Lv1
5
Lv2
9
Lv3
13
Lv4
18
Lv5
25
Vật phẩm rơi
Cơ Quan Sinh Điện×1-2
Môi trường sống
TuyếtFeybreakCấp 31–58
TuyếtRừng
Cũng sống ở: Feybreak
Kỹ năng làm việc
Kỹ năng
| Lv | Kỹ năng | Phân loại | Hệ / Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | Nanh Đôi (Sấm) | Cận chiến | |
| 2 | Nanh Nhọn (Sấm) | Cận chiến | |
| 3 | Ném Bùn | Tầm xa | |
| 7 | Sóng Xung Kích | Tầm xa | |
| 15 | Tia Sét Bùng Nổ | Tầm xa | |
| 22 | Bắn Đá | Tầm xa | |
| 26 | Triệu Hồi Sét | Cận chiến | |
| 30 | Quả Cầu Sấm Sét | Tầm xa | |
| 40 | Chuỗi Tia Chớp | Tầm xa | |
| 50 | Lôi Kích | Tầm xa | |
| 70 | Bão Sấm Sét | Tầm xa |
Phối giống
Cặp bố mẹ tạo ra Pal này (234)
Croajiro Noct×
Foxcicle
Croajiro Noct×
Pyrin
Penking Lux×
Pyrin
Penking Lux×
Lullu
Kingpaca Cryst×
Fuack Ignis
Kingpaca Cryst×
Kikit
Turtacle Terra×
Foxparks Cryst
Turtacle Terra×
Hangyu Cryst
Azurobe Cryst×
Caprity
Azurobe Cryst×
Cinnamoth
…còn 224 cặp nữa trong công cụ tính phối giống.
Tổ hợp độc nhất dùng Pal này làm bố mẹ