Paldeck #130
Starryon
FourLeggedKích cỡXSSMLXLĐộ hiếm7 HiếmLượng ăn








Giá2,014Sống về đêm
Chỉ số
HP110#9
Cận chiến100#6
Tầm xa100#11
Phòng thủ100#11
Tổng410#22
Tương khắc hệ
Bảng tương khắc hệ →× 2
Hệ Rồng
× 0.5
Hệ Thường
Kỹ năng đồng hành
Vũ Điệu Màn Đêm
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển, tăng lực nhảy khi đang cưỡi. Vào ban đêm, tốc độ di chuyển của Pal này tăng thêm +50%.
Lv1
50
Lv2
62
Lv3
74
Lv4
86
Lv5
100
Vật phẩm rơi
Da Thú×2-3
Tinh Thạch Bóng Tối×1-2
Quang Thạch Bóng Tối×10-20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát×30-50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên×10-20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ×4-8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh×2-3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ×1
Môi trường sống
FeybreakCây Thế GiớiHầm ngụcCấp 42–80 · Đêm
Quần đảo Palpagos
RừngFeybreak
Cây Thế Giới
Cây Thế Giới
Cũng sống ở: Hầm ngục
Kỹ năng làm việc
Kỹ năng
| Lv | Kỹ năng | Phân loại | Hệ / Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | Ném Bùn | Tầm xa | |
| 7 | Quả Cầu Bóng Tối | Tầm xa | |
| 15 | Lửa Hồn | Tầm xa | |
| 22 | Quả Cầu Ác Mộng | Tầm xa | |
| 30 | Lửa Thịnh Nộ | Tầm xa | |
| 40 | Tận Thế | Tầm xa | |
| 45 | Cú Lao Chiến Mã Cõi Âm | Cận chiến | |
| 50 | Bước Nhảy Tử Thần | Cận chiến | |
| 70 | Lửa Ma Bóng Tối | Tầm xa |
Phối giống
Cặp bố mẹ tạo ra Pal này (185)
Univolt Cryst×
Slowatt
Univolt Cryst×
Smokie
Polapup Terra×
Bulldosu
Polapup Terra×
Suzaku
Helzephyr Lux×
Turtacle Terra
Helzephyr Lux×
Mammorest
Helzephyr×
Verdash
Helzephyr×
Gildra
Elgrove Cryst×
Penking Lux
Elgrove Cryst×
Croajiro Noct
…còn 175 cặp nữa trong công cụ tính phối giống.
Tổ hợp độc nhất dùng Pal này làm bố mẹ