Paldeck #133
Snugloo
HumanoidKích cỡXSSMLXLĐộ hiếm3 Thông ThườngLượng ăn








Giá927
Chỉ số
HP80#15
Cận chiến100#6
Tầm xa75#16
Phòng thủ85#14
Tổng340#36
Tương khắc hệ
Bảng tương khắc hệ →× 2
Hệ Lửa
× 0.5
Hệ Rồng
Kỹ năng đồng hành
Con Mắt Vô Hình
Khi có trong đội, bạn sẽ khó bị kẻ địch phát hiện hơn. (Không cộng dồn)
Lv1
50
Lv2
55
Lv3
60
Lv4
65
Lv5
75
Vật phẩm rơi
Da Thú×1-2
Lông Cừu×2
Nước Thánh Từ Cây Thế Giới×1-3
Quang Thạch Băng×1-3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát×1-10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên×1-5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ×1-3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh×1-2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ×1
Môi trường sống
Đồng cỏCấp 32–34
Đồng cỏ
Kỹ năng làm việc
Kỹ năng
| Lv | Kỹ năng | Phân loại | Hệ / Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | Phóng Băng | Tầm xa | |
| 7 | Lưỡi Cắt Băng Giá | Tầm xa | |
| 15 | Gai Băng | Tầm xa | |
| 22 | Hơi Thở Lạnh Giá | Tầm xa | |
| 30 | Đạn Băng | Tầm xa | |
| 40 | Đường Trụ Băng | Tầm xa | |
| 50 | Nhũ Băng Bão Tuyết | Tầm xa | |
| 70 | Mưa Kim Cương | Tầm xa |
Phối giống
Cặp bố mẹ tạo ra Pal này (152)
Fuack Ignis×
Kelpsea Ignis
Fuack Ignis×
Muffly
Celaray Lux×
Snugloo
Celaray Lux×
Dazzi
Croajiro Noct×
Daedream
Croajiro Noct×
Nox
Penking Lux×
Nox
Penking Lux×
Pupperai
Penking×
Flambelle
Penking×
Eikthyrdeer
…còn 142 cặp nữa trong công cụ tính phối giống.