Paldeck #178
Venusa
HumanoidKích cỡXSSMLXLĐộ hiếm5 HiếmLượng ăn








Giá2,680Sống về đêm
Chỉ số
HP80#15
Cận chiến100#6
Tầm xa85#14
Phòng thủ90#13
Tổng355#33
Tương khắc hệ
Bảng tương khắc hệ →× 2
Hệ Rồng
× 0.5
Hệ Thường
Kỹ năng đồng hành
Trí Tuệ Loài Rắn
Khi có trong đội, cộng 2 điểm Gây Hiệu Ứng vào đòn tấn công của người chơi. (Không cộng dồn)
Lv1
2
Lv2
3
Lv3
4
Lv4
5
Lv5
6
Vật phẩm rơi
Chất Dịch Pal Hệ Nước×2-3
Tuyến Độc×2-3
Nước Thánh Từ Cây Thế Giới×1-3
Quang Thạch Sét×1-3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát×1-10
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên×1-5
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ×1-3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh×1-2
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ×1
Môi trường sống
Cây Thế GiớiCấp 75–77
Cây Thế Giới
Kỹ năng làm việc
Kỹ năng
| Lv | Kỹ năng | Phân loại | Hệ / Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | Sương Mù Độc | Tầm xa | |
| 7 | Ném Độc | Tầm xa | |
| 15 | Năng Lượng Bóng Đêm | Tầm xa | |
| 22 | Lửa Hồn | Tầm xa | |
| 30 | Mưa Độc | Tầm xa | |
| 40 | Laser Bóng Tối | Tầm xa | |
| 50 | Lửa Ma Bóng Tối | Tầm xa | |
| 70 | Xà Thủ Phun Độc | Tầm xa |
Phối giống
Cặp bố mẹ tạo ra Pal này (160)
Univolt Cryst×
Prunelia
Univolt Cryst×
Dynamoff
Helzephyr Lux×
Venusa
Helzephyr Lux×
Sootseer
Elgrove Cryst×
Wixen Noct
Elgrove Cryst×
Snock Lux
Fenglope Lux×
Braloha
Fenglope Lux×
Cryolinx
Bushi Noct×
Relaxaurus
Bushi Noct×
Polapup Terra
…còn 150 cặp nữa trong công cụ tính phối giống.