Foxcicle — chỉ số, kỹ năng & phối giống
Paldeck #095
Foxcicle
FourLeggedKích cỡXSSMLXLĐộ hiếm5 HiếmLượng ăn








Giá1,543
Chỉ số
HP90#13
Cận chiến100#6
Tầm xa95#12
Phòng thủ105#10
Tổng390#26
Tương khắc hệ
Bảng tương khắc hệ →× 2
Hệ Lửa
× 0.5
Hệ Rồng
Kỹ năng đồng hành
Cực Quang Dẫn Lối
Khi có trong đội, tấn công của Pal hệ Ice tăng 15%. (Không cộng dồn) Khi thả vào Ranch, Ice Organ có thể sẽ rơi ra.
Lv1
15
Lv2
17
Lv3
20
Lv4
24
Lv5
30
Vật phẩm sản xuất tại Trang Trại Gia Súc
Vật phẩm rơi
Da Thú×1
Cơ Quan Kết Băng×2-3
Môi trường sống
Đồng cỏTuyếtCấp 30–37
TuyếtĐồng cỏ
Kỹ năng làm việc
Kỹ năng
| Lv | Kỹ năng | Phân loại | Hệ / Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | Pháo Hơi | Tầm xa | |
| 7 | Phóng Băng | Tầm xa | |
| 15 | Lưỡi Cắt Băng Giá | Tầm xa | |
| 22 | Lửa Hồn | Tầm xa | |
| 30 | Gai Băng | Tầm xa | |
| 40 | Hơi Thở Lạnh Giá | Tầm xa | |
| 50 | Nhũ Băng Bão Tuyết | Tầm xa | |
| 70 | Mưa Kim Cương | Tầm xa |
Phối giống
Cặp bố mẹ tạo ra Pal này (224)
Croajiro Noct×
Penking
Croajiro Noct×
Wixen
Penking Lux×
Wixen
Penking Lux×
Lovander
Kingpaca Cryst×
Dazzi
Kingpaca Cryst×
Turtacle
Caprity Noct×
Lullu
Caprity Noct×
Souffline
Turtacle Terra×
Croajiro
Turtacle Terra×
Caprity
…còn 214 cặp nữa trong công cụ tính phối giống.
Tổ hợp độc nhất dùng Pal này làm bố mẹ