Incineram Noct — chỉ số, kỹ năng & phối giống
Paldeck #091B
Incineram Noct
HumanoidKích cỡXSSMLXLĐộ hiếm5 HiếmLượng ăn








Giá2,036Sống về đêm
Chỉ số
HP95#12
Cận chiến150#1
Tầm xa105#10
Phòng thủ85#14
Tổng435#17
Tương khắc hệ
Bảng tương khắc hệ →× 2
Hệ Rồng
× 0.5
Hệ Thường
Kỹ năng đồng hành
Thợ Săn Vuốt Hắc Ám
Khi kích hoạt, Pal sẽ tấn công kẻ địch mục tiêu bằng đòn . Uy lực của mà Pal này sử dụng sẽ tăng lên lần.
Lv1
1.1倍
Lv2
1.3倍
Lv3
1.6倍
Lv4
2.0倍
Lv5
2.5倍
Vật phẩm rơi
Môi trường sống
Khu bảo tồnCấp 37–39
Núi lửa
Cũng sống ở: Khu bảo tồn
Kỹ năng làm việc
Kỹ năng
| Lv | Kỹ năng | Phân loại | Hệ / Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | Bắn Lửa | Tầm xa | |
| 7 | Hồn Lửa | Tầm xa | |
| 15 | Mũi Tên Lửa | Tầm xa | |
| 22 | Vuốt Lửa Địa Ngục | Cận chiến | |
| 30 | Năng Lượng Bóng Đêm | Tầm xa | |
| 35 | Vuốt Ác Mộng | Cận chiến | |
| 40 | Cầu Lửa | Tầm xa | |
| 50 | Lửa Thịnh Nộ | Tầm xa | |
| 70 | Lửa Ma Bóng Tối | Tầm xa |
Phối giống
Cặp bố mẹ tạo ra Pal này (217)
Incineram×
MaraithĐộc nhất
Incineram Noct×
Incineram NoctĐộc nhất
Azurobe Cryst×
Prunelia
Azurobe Cryst×
Dynamoff
Univolt Cryst×
Penking
Univolt Cryst×
Wixen
Loupmoon Cryst×
Nitemary Botan
Loupmoon Cryst×
Turtacle Terra
Polapup Terra×
Prixter
Polapup Terra×
Shroomer
…còn 207 cặp nữa trong công cụ tính phối giống.