Majex — chỉ số, kỹ năng & phối giống
Paldeck #115
Majex
HumanoidKích cỡXSSMLXLĐộ hiếm5 HiếmLượng ăn








Giá2,347Sống về đêm
Chỉ số
HP110#9
Cận chiến100#6
Tầm xa115#8
Phòng thủ90#13
Tổng415#21
Tương khắc hệ
Bảng tương khắc hệ →× 2
Hệ Nước
Hệ Rồng
× 0.5
Hệ Thường
Hệ Cỏ
Hệ Băng
Kỹ năng đồng hành
Bí Thuật Cáo Bóng Tối
Khi có trong đội, nếu người chơi đánh trúng kẻ địch đang ở trạng thái , ngọn lửa sẽ bùng lên quanh kẻ địch, gây sát thương liên tục tương đương 15% tấn công của người chơi cho kẻ địch chạm vào. (Không cộng dồn)
Lv1
15
Lv2
18
Lv3
21
Lv4
24
Lv5
30
Vật phẩm rơi
Môi trường sống
Khu bảo tồnCây Thế GiớiCấp 35–77
Quần đảo Palpagos
Núi lửa
Cây Thế Giới
Cây Thế Giới
Cũng sống ở: Khu bảo tồn
Kỹ năng làm việc
Kỹ năng
| Lv | Kỹ năng | Phân loại | Hệ / Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | Đạn Bóng Tối | Tầm xa | |
| 7 | Hồn Lửa | Tầm xa | |
| 15 | Mũi Tên Hắc Ám | Tầm xa | |
| 22 | Tường Lửa | Tầm xa | |
| 30 | Mưa Bom Núi Lửa | Tầm xa | |
| 40 | Laser Bóng Tối | Tầm xa | |
| 50 | Cầu Lửa | Tầm xa | |
| 70 | Lửa Ma Bóng Tối | Tầm xa |
Phối giống
Cặp bố mẹ tạo ra Pal này (251)
Univolt Cryst×
Incineram
Univolt Cryst×
Vaelet
Univolt Cryst×
Wixen Noct
Helzephyr Lux×
Ragnahawk
Helzephyr Lux×
Reptyro
Helzephyr Lux×
Mammorest Cryst
Elgrove Cryst×
Felbat
Elgrove Cryst×
Needoll Noct
Elgrove Cryst×
Skutlass Ignis
Fenglope Lux×
Kuprok
…còn 241 cặp nữa trong công cụ tính phối giống.