Paldeck #111B
Kitsun Noct
FourLeggedKích cỡXSSMLXLĐộ hiếm6 HiếmLượng ăn








Giá2,014Sống về đêm
Chỉ số
HP100#11
Cận chiến70#9
Tầm xa115#8
Phòng thủ105#10
Tổng390#26
Tương khắc hệ
Bảng tương khắc hệ →× 2
Hệ Rồng
× 0.5
Hệ Thường
Kỹ năng đồng hành
Sói U Ám
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển. Khi có trong đội, giảm 15% sát thương hệ Dark nhận vào cho cả người chơi và Pal, đồng thời vô hiệu . (Không cộng dồn)
Lv1
15
Lv2
17
Lv3
20
Lv4
24
Lv5
30
Lv1
Lv2
10
Lv3
12
Lv4
15
Lv5
20
Vật phẩm rơi
Cơ Quan Tạo Lửa×2-3
Da Thú×2-3
Tinh Thạch Bóng Tối×1-2
Môi trường sống
FeybreakCấp 61–66
Feybreak
Kỹ năng làm việc
Kỹ năng
| Lv | Kỹ năng | Phân loại | Hệ / Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | Nanh Đôi (Bóng Tối) | Cận chiến | |
| 2 | Nanh Nhọn (Bóng Tối) | Cận chiến | |
| 3 | Pháo Hắc Ám | Tầm xa | |
| 7 | Hồn Lửa | Tầm xa | |
| 15 | Lửa Hồn | Tầm xa | |
| 22 | Ngọn Lửa Cuồng Phong | Cận chiến | |
| 30 | Quả Cầu Ác Mộng | Tầm xa | |
| 40 | Luồng Lửa Xoáy | Tầm xa | |
| 50 | Lửa Ma Bóng Tối | Tầm xa | |
| 70 | Thiên Thạch Rồng | Tầm xa |
Phối giống
Cặp bố mẹ tạo ra Pal này (133)
Kitsun×
NyafiaĐộc nhất
Kitsun Noct×
Kitsun NoctĐộc nhất
Univolt Cryst×
Ragnahawk
Univolt Cryst×
Reptyro
Elgrove Cryst×
Starryon
Elgrove Cryst×
Verdash
Relaxaurus Lux×
Petallia Ignis
Relaxaurus Lux×
Wumpo
Beakon Cryst×
Majex
Beakon Cryst×
Grizzbolt
…còn 123 cặp nữa trong công cụ tính phối giống.
Tổ hợp độc nhất dùng Pal này làm bố mẹ