Paldeck #144
Mimog
FourLeggedKích cỡXSSMLXLĐộ hiếm7 HiếmLượng ăn








Giá3,500
Chỉ số
HP60#19
Cận chiến100#6
Tầm xa60#19
Phòng thủ130#5
Tổng350#34
Tương khắc hệ
Bảng tương khắc hệ →× 2
Hệ Bóng Tối
Kỹ năng đồng hành
Bậc Thầy Mở Khóa
Khi cùng chiến đấu, sức mạnh của Mimog sẽ giúp người chơi mở rương mà không cần chìa khóa.
Lv1
銅のカギ
Lv2
銅のカギ
Lv3
銀のカギ
Lv4
銀のカギ
Lv5
金のカギ
Vật phẩm rơi
Đồng Vàng×1000-2000
Đồng Dog Coin×14-21
Sách Bồi Dưỡng (XL)×1
Môi trường sống
Đồng cỏNúi lửaSa mạcTuyếtFeybreakCây Thế GiớiHầm ngụcCấp 5–80
Quần đảo Palpagos
FeybreakSa mạcNúi lửaTuyếtSakurajimaĐồng cỏRừng
Cây Thế Giới
Cây Thế Giới
Cũng sống ở: Hầm ngục
Kỹ năng làm việc
Kỹ năng
| Lv | Kỹ năng | Phân loại | Hệ / Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | Bắn Năng Lượng | Tầm xa | |
| 7 | Pháo Hắc Ám | Tầm xa | |
| 15 | Lửa Hồn | Tầm xa | |
| 22 | Bom Năng Lượng | Tầm xa | |
| 30 | Lưỡi Đao Khí | Tầm xa | |
| 40 | Bùng Nổ Thánh Quang | Tầm xa | |
| 50 | Chùm Pal | Tầm xa | |
| 70 | Lửa Ma Bóng Tối | Tầm xa |
Phối giống
Cặp bố mẹ tạo ra Pal này (260)
Mimog×
MimogĐộc nhất
Kingpaca Cryst×
Caprity Noct
Kingpaca Cryst×
Chillet Ignis
Turtacle Terra×
Gorirat
Turtacle Terra×
Sweepa
Azurobe Cryst×
Wispaw
Azurobe Cryst×
Robinquill
Gloopie Primo×
Surfent Terra
Gloopie Primo×
Penking Lux
Univolt Cryst×
Pupperai
…còn 250 cặp nữa trong công cụ tính phối giống.