Paldeck #105
Moldron
FourLeggedKích cỡXSSMLXLĐộ hiếm7 HiếmLượng ăn








Giá2,911
Chỉ số
HP110#9
Cận chiến100#6
Tầm xa125#6
Phòng thủ115#8
Tổng450#14
Tương khắc hệ
Bảng tương khắc hệ →× 2
Hệ Nước
× 0.5
Hệ Sấm
Hệ Băng
Kỹ năng đồng hành
Nham Thạch Tuôn Tràn
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển. Tấn công của Pal này sẽ tăng thêm 4% x mỗi Pal hệ Fire hoặc hệ Ground trong đội, không tính Moldron.
Lv1
4
Lv2
5
Lv3
6
Lv4
7
Lv5
8
Vật phẩm rơi
Cơ Quan Tạo Lửa×4-5
Da Thú×2-3
Quang Thạch Lửa×10-20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát×30-50
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên×10-20
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ×4-8
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh×2-3
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ×1
Môi trường sống
Núi lửaCây Thế GiớiCấp 32–80
Quần đảo Palpagos
Núi lửa
Cây Thế Giới
Cây Thế Giới
Kỹ năng làm việc
Kỹ năng
| Lv | Kỹ năng | Phân loại | Hệ / Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | Hồn Lửa | Tầm xa | |
| 7 | Hơi Thở Lửa | Tầm xa | |
| 15 | Tường Lửa | Tầm xa | |
| 22 | Đá Nổ | Tầm xa | |
| 30 | Mưa Bom Núi Lửa | Tầm xa | |
| 40 | Đá Vỡ | Cận chiến | |
| 50 | Nham Thạch Phun Trào | Tầm xa | |
| 70 | Laser Nham Thạch | Tầm xa |
Phối giống
Cặp bố mẹ tạo ra Pal này (113)
Univolt Cryst×
Helzephyr Lux
Elgrove Cryst×
Ragnahawk
Elgrove Cryst×
Reptyro
Ghangler Ignis×
Relaxaurus Lux
Ghangler Ignis×
Splatterina
Menasting Terra×
Prixter Lux
Menasting Terra×
Frostplume
Moldron Cryst×
Kuprok
Moldron Cryst×
Menasting
Moldron×
Moldron
…còn 103 cặp nữa trong công cụ tính phối giống.
Tổ hợp độc nhất dùng Pal này làm bố mẹ